Bản dịch của từ 驿逻 trong tiếng Việt

驿逻

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

驿逻 (Động từ)

yì luó
01

Tuần tra trên đường bưu đạo/đường quan (đi tuần, canh gác trên đường giao thông công cộng thời xưa)

谓在驿道上巡逻。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 驿逻

驿

luó

Các từ liên quan

驿丁
驿丞
驿乘
驿书
驿亭
逻主
逻事
逻些
逻人
逻伺
驿
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DỊCH】
Các biến thể:
驛, 駅, 𩦯
Hình thái radical:
⿰,马,𠬤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フフ一フ丶一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép