Bản dịch của từ 驿音 trong tiếng Việt

驿音

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

驿音 (Danh từ)

yì yīn
01

Thư từ; sợi thư truyền qua trạm ngựa (thời xưa dùng hệ thống đồn điền/đồn bưu để truyền thư)

指书信。古时书信经驿站传递,故称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 驿音

驿

yīn

Các từ liên quan

驿丁
驿丞
驿乘
驿书
驿亭
音义
音乐
音乐之声
音书
驿
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DỊCH】
Các biến thể:
驛, 駅, 𩦯
Hình thái radical:
⿰,马,𠬤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フフ一フ丶一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép