Bản dịch của từ 骀背鹤发 trong tiếng Việt

骀背鹤发

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tái

ㄉㄞˋdaithanh huyền

骀背鹤发 (Tính từ)

dài bèi hè fā
01

Sống lâu trăm tuổi; tóc bạc lưng còng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 骀背鹤发

dài

bèi

Các từ liên quan

骀佗
骀它
骀宕
骀浩
骀背
背世
背临
背主
背义忘恩
鹤乘轩
发丧
骀
Bính âm:
【tái】【ㄉㄞˋ, ㄊㄞˊ】【ĐÃI, ĐÀI】
Các biến thể:
駘, 𩢠
Hình thái radical:
⿰,马,台
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フフ一フ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép