Bản dịch của từ 骀荡 trong tiếng Việt

骀荡

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tái

ㄉㄞˋdaithanh huyền

骀荡 (Tính từ)

dài dàng
01

Thoải mái; dễ chịu (thường dùng để miêu tả cảnh sắc xuân)

使人舒畅(多形容春夭的景物)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Phóng đãng; phóng túng; trác táng; truỵ lạc; phóng lãng

放荡。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 骀荡

dài

dàng

Các từ liên quan

骀佗
骀它
骀宕
骀浩
骀背
荡主
荡产
荡产倾家
荡佚
骀
Bính âm:
【tái】【ㄉㄞˋ, ㄊㄞˊ】【ĐÃI, ĐÀI】
Các biến thể:
駘, 𩢠
Hình thái radical:
⿰,马,台
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フフ一フ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép