Bản dịch của từ 骁烈 trong tiếng Việt

骁烈

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠxiaothanh ngang

骁烈 (Tính từ)

xiāo liè
01

Dũng mãnh, cương liệt; gan dạ và mạnh mẽ, thường dùng để khen tính cách hoặc khí phách (Hán Việt: tiêu liệt → can đảm, mãnh liệt).

勇猛刚烈。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 骁烈

xiāo

liè

Các từ liên quan

骁劲
骁勇
骁勇善战
烈丈夫
烈业
烈义
烈假
烈光
骁
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【KIÊU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,马,尧
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フフ一一フノ一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép