Bản dịch của từ 骁犷 trong tiếng Việt

骁犷

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠxiaothanh ngang

骁犷 (Tính từ)

xiāo guǎng
01

Mạnh mẽ, dũng mãnh và thô kệch; phóng khoáng, cục mịch (cảm giác nam tính, hào hiệp)

2.勇猛粗犷。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Dũng mãnh, gan dạ và thô bạo; phong cách hùng dũng, mạnh mẽ (Hán Việt: hiếu khoáng/tiếng Hán: xiāoguǎng)

1.亦作“骁彍”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 骁犷

xiāo

guǎng

Các từ liên quan

骁劲
骁勇
骁勇善战
犷俗
骁
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【KIÊU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,马,尧
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フフ一一フノ一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép