Bản dịch của từ 骁艺 trong tiếng Việt
骁艺
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiāo | ㄒㄧㄠ | x | iao | thanh ngang |
骁艺 (Danh từ)
【xiāo yì】
01
Múa rối/diễn nghệ thao diễn giống xiếc; nghệ thuật biểu diễn (cổ xưa), liên quan đến trình diễn dũng mãnh (hán việt: tiêu nghệ/tiếu nghệ liên tưởng)
犹马戏。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 骁艺
xiāo
骁
yì
艺
Các từ liên quan
骁劲
骁勇
骁勇善战
艺业
艺事
艺人
艺名
- Bính âm:
- 【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【KIÊU】
- Các biến thể:
- 驍
- Hình thái radical:
- ⿰,马,尧
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 马
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一一フノ一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
髐
绡
枵
箾
嗃
蟰
虓
宯
蛸
枭
銷
鷍
驳
驱
马
骝
验
骔
驰
骇
骎
骈
骒
䯄
牮
拮
㡁
頁
峖
䂇
扁
荏
𠖉
炻
品
陡
骁勇
骁骑
骁龙
骁将
骁勇善战
