Bản dịch của từ 骂倨 trong tiếng Việt
骂倨
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mà | ㄇㄚˋ | m | a | thanh huyền |
骂倨 (Động từ)
【mà jù】
01
(hành động) ngồi xổm/倨(通“踞”)mà lớn tiếng chửi mắng; hình ảnh: tựa vào cột, ngồi xổm rồi chế nhạo, chửi bới (như荆轲刺秦后之状).
箕踞而骂。倨,通“踞”。战国时,荆轲奉燕太子丹命往刺秦王,轲以匕首掷秦王,中柱,“自知事不就,倚柱而笑,箕踞以骂”。事见《战国策.燕策三》。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 骂倨
mà
骂
jù
倨
Các từ liên quan
骂不绝口
骂人
骂仗
骂侮
骂名
倨倨
倨傲
倨傲无礼
- Bính âm:
- 【mà】【ㄇㄚˋ】【MẠ】
- Các biến thể:
- 駡, 罵, 𦋻, 𩡿
- Hình thái radical:
- ⿱,吅,马
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 马
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨フ一フフ一
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㐷
罵
䠨
鬕
䀣
㾺
祃
杩
㨸
閁
嘜
睰
骣
驵
驶
驿
骁
骤
骆
驷
骊
骇
骚
驽
皍
尜
郣
䀖
挍
䏠
泿
峎
舁
昢
䥼
𠗕
挨骂
辱骂
骂人
责骂
咒骂
谩骂
打骂
大骂
骂街
痛骂
