Bản dịch của từ 骂唧唧 trong tiếng Việt
骂唧唧
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mà | ㄇㄚˋ | m | a | thanh huyền |
骂唧唧 (Động từ)
【mà jī jī】
01
Lẩm bẩm chửi rủa, càu nhàu, lải nhải mắng mỏ (nhỏ nhẹ, liên tục)
犹言骂骂咧咧。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 骂唧唧
mà
骂
jī
唧
Các từ liên quan
骂不绝口
骂人
骂仗
骂侮
骂倨
唧咕
唧哝
唧哩咕噜
唧唧
唧唧咕咕
- Bính âm:
- 【mà】【ㄇㄚˋ】【MẠ】
- Các biến thể:
- 駡, 罵, 𦋻, 𩡿
- Hình thái radical:
- ⿱,吅,马
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 马
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨フ一フフ一
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㐷
罵
䠨
鬕
䀣
㾺
祃
杩
㨸
閁
嘜
睰
骣
驵
驶
驿
骁
骤
骆
驷
骊
骇
骚
驽
皍
尜
郣
䀖
挍
䏠
泿
峎
舁
昢
䥼
𠗕
挨骂
辱骂
骂人
责骂
咒骂
谩骂
打骂
大骂
骂街
痛骂
