Bản dịch của từ 骂天扯地 trong tiếng Việt

骂天扯地

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚˋmathanh huyền

骂天扯地 (Tính từ)

mà tiān chě dì
01

Tức giận; mắng trời mắng đất

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 骂天扯地

tiān

chě

Các từ liên quan

骂不绝口
骂人
骂仗
骂侮
骂倨
天一
天一阁
天丁
天上人间
扯乱弹
扯倒
扯劝
扯叶儿
扯后腿
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
骂
Bính âm:
【mà】【ㄇㄚˋ】【MẠ】
Các biến thể:
駡, 罵, 𦋻, 𩡿
Hình thái radical:
⿱,吅,马
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ一フフ一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép