Bản dịch của từ 骂山门 trong tiếng Việt

骂山门

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚˋmathanh huyền

骂山门 (Động từ)

mà shān mén
01

Chửi mắng, la rầy (từ phương ngữ: nói tục, lăng mạ liên tục)

方言。骂,漫骂。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 骂山门

shān

mén

Các từ liên quan

骂不绝口
骂人
骂仗
骂侮
骂倨
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
门丁
门上
门上人
门下
门下人
骂
Bính âm:
【mà】【ㄇㄚˋ】【MẠ】
Các biến thể:
駡, 罵, 𦋻, 𩡿
Hình thái radical:
⿱,吅,马
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ一フフ一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép