Bản dịch của từ 骂座 trong tiếng Việt

骂座

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚˋmathanh huyền

骂座 (Danh từ)

mà zuò
01

骂坐/骂座』: người hoặc nhóm khán giả/những người trên ghế chỉ trích, chửi bới diễn giả/nhân vật trên sân khấu; ý nghĩa bóng: kẻ hay bị la ó, bị mắng (người bị công kích công khai).

见“骂坐”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 骂座

zuò

Các từ liên quan

骂不绝口
骂人
骂仗
骂侮
骂倨
座上客
座上宾
座下
座中铭
座主
骂
Bính âm:
【mà】【ㄇㄚˋ】【MẠ】
Các biến thể:
駡, 罵, 𦋻, 𩡿
Hình thái radical:
⿱,吅,马
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ一フフ一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép