Bản dịch của từ 骂战 trong tiếng Việt
骂战
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mà | ㄇㄚˋ | m | a | thanh huyền |
骂战 (Danh từ)
【mà zhàn】
01
Cuộc chửi bới, trận khẩu chiến (một loạt lời lẽ xúc phạm qua lời nói hoặc trên mạng)
骂阵。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 骂战
mà
骂
zhàn
战
Các từ liên quan
骂不绝口
骂人
骂仗
骂侮
骂倨
战不旋踵
战书
战乱
战争
战争与和平
- Bính âm:
- 【mà】【ㄇㄚˋ】【MẠ】
- Các biến thể:
- 駡, 罵, 𦋻, 𩡿
- Hình thái radical:
- ⿱,吅,马
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 马
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨フ一フフ一
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㐷
罵
䠨
鬕
䀣
㾺
祃
杩
㨸
閁
嘜
睰
骣
驵
驶
驿
骁
骤
骆
驷
骊
骇
骚
驽
皍
尜
郣
䀖
挍
䏠
泿
峎
舁
昢
䥼
𠗕
挨骂
辱骂
骂人
责骂
咒骂
谩骂
打骂
大骂
骂街
痛骂
