Bản dịch của từ 骂海骂 trong tiếng Việt

骂海骂

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚˋmathanh huyền

骂海骂 (Động từ)

mà hǎi mà
01

Chửi rủa dữ dội, mắng to như gào với trời biển (xem thành ngữ “骂山骂海” — mắng cả núi cả biển)

见“骂山骂海”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 骂海骂

hǎi

Các từ liên quan

骂不绝口
骂人
骂仗
骂侮
骂倨
海上
海上之盟
海上救助
海上方
海上逐臭
骂
Bính âm:
【mà】【ㄇㄚˋ】【MẠ】
Các biến thể:
駡, 罵, 𦋻, 𩡿
Hình thái radical:
⿱,吅,马
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ一フフ一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép