Bản dịch của từ 骂题 trong tiếng Việt

骂题

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚˋmathanh huyền

骂题 (Danh từ)

mà tí
01

以责备批评为出发点来提出的论题或命题从反面立论);可理解为以或责难为核心的议题

谓批斥题旨,从反面立论。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 骂题

Các từ liên quan

骂不绝口
骂人
骂仗
骂侮
骂倨
题临安邸
题主
题书
题亲
题位
骂
Bính âm:
【mà】【ㄇㄚˋ】【MẠ】
Các biến thể:
駡, 罵, 𦋻, 𩡿
Hình thái radical:
⿱,吅,马
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ一フフ一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép