Bản dịch của từ 骄兵悍将 trong tiếng Việt

骄兵悍将

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāo

ㄐㄧㄠjiaothanh ngang

骄兵悍将 (Thành ngữ)

jiāo bīng hàn jiàng
01

形容骄傲蛮横凶悍的军队或将领可联想为骄横+悍强的兵将带贬义或中性评述军队素质

骄:骄横;悍:凶悍。骄横、凶悍的兵将。形容难以高度的军队。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 骄兵悍将

jiāo

bīng

hàn

jiàng

Các từ liên quan

骄丁
骄专
骄主
骄丽
骄乐
兵丁
兵不厌权
兵不厌诈
兵不接刃
悍勇
将丧
将久
将事
将于
骄
Bính âm:
【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【KIÊU】
Các biến thể:
驕, 䮦
Hình thái radical:
⿰,马,乔
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノ一ノ丶ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép