Bản dịch của từ 骄劣 trong tiếng Việt

骄劣

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāo

ㄐㄧㄠjiaothanh ngang

骄劣 (Tính từ)

jiāo liè
01

Hỗn láo, ngỗ nghịch, ương bướng, không nghe lời.

2.骄纵顽劣。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Thể hiện sự kiêu căng, tự cao trước người yếu thế, kém hơn mình.

1.向处于劣势者显示骄傲。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 骄劣

jiāo

liè

Các từ liên quan

骄丁
骄专
骄主
骄丽
骄乐
劣下
劣兄
劣别
骄
Bính âm:
【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【KIÊU】
Các biến thể:
驕, 䮦
Hình thái radical:
⿰,马,乔
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノ一ノ丶ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép