Bản dịch của từ 骄煽 trong tiếng Việt

骄煽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāo

ㄐㄧㄠjiaothanh ngang

骄煽 (Danh từ)

jiāo shān
01

Quạt gấp, loại quạt nhỏ xếp lại được, thường dùng trong mùa hè để làm mát

见“骄扇”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 骄煽

jiāo

shān

Các từ liên quan

骄丁
骄专
骄主
骄丽
骄乐
煽乱
煽动
煽孽
煽引
骄
Bính âm:
【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【KIÊU】
Các biến thể:
驕, 䮦
Hình thái radical:
⿰,马,乔
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノ一ノ丶ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép