Bản dịch của từ 骄痴 trong tiếng Việt

骄痴

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāo

ㄐㄧㄠjiaothanh ngang

骄痴 (Tính từ)

jiāo chī
01

Ngây thơ, dễ thương mà chưa hiểu chuyện, giống trẻ con hồn nhiên

天真可爱而不懂事。骄,通“娇”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 骄痴

jiāo

chī

Các từ liên quan

骄丁
骄专
骄主
骄丽
骄乐
痴云
痴云腻雨
痴云騃雨
痴人
骄
Bính âm:
【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【KIÊU】
Các biến thể:
驕, 䮦
Hình thái radical:
⿰,马,乔
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノ一ノ丶ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép