Bản dịch của từ 骄空 trong tiếng Việt
骄空
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiāo | ㄐㄧㄠ | j | iao | thanh ngang |
骄空 (Động từ)
【jiāo kōng】
01
Thoải mái bay lượn trong không gian, không bị gò bó hay giới hạn.
肆无忌惮地在空间飞舞。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 骄空
jiāo
骄
kōng
空
Các từ liên quan
骄丁
骄专
骄主
骄丽
骄乐
空中
空中书
空中优势
空中加油机
空中小姐
- Bính âm:
- 【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【KIÊU】
- Các biến thể:
- 驕, 䮦
- Hình thái radical:
- ⿰,马,乔
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 马
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一ノ一ノ丶ノ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
茮
膠
㚣
焦
䴔
驕
憍
姣
僬
椒
交
喬
骊
骂
驾
䯄
骎
驰
驯
骉
骛
验
驱
驮
爮
哪
垧
茖
洕
拱
侺
昳
朏
茙
盻
𠁮
骄傲
骄阳
骄纵
骄人
天骄
骄子
骄横
骄矜
骄慢
骄气
