Bản dịch của từ 骄臣 trong tiếng Việt

骄臣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāo

ㄐㄧㄠjiaothanh ngang

骄臣 (Danh từ)

jiāo chén
01

Quan lại được sủng ái, bị chiều chuộng nên trở nên kiêu căng, ngông cuồng.

2.宠信放纵臣下。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Quan lại kiêu căng ngạo mạn, tự cao tự đại, thường gây hại cho triều đình.

1.骄傲狂妄之臣。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 骄臣

jiāo

chén

Các từ liên quan

骄丁
骄专
骄主
骄丽
骄乐
臣一
臣一主二
臣下
臣事
臣人
骄
Bính âm:
【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【KIÊU】
Các biến thể:
驕, 䮦
Hình thái radical:
⿰,马,乔
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノ一ノ丶ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép