Bản dịch của từ 骄虫 trong tiếng Việt

骄虫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāo

ㄐㄧㄠjiaothanh ngang

骄虫 (Danh từ)

jiāo chóng
01

Tên thần thoại hoặc thần linh trong văn hóa Trung Hoa

神名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 骄虫

jiāo

chóng

Các từ liên quan

骄丁
骄专
骄主
骄丽
骄乐
虫丝
虫串串
虫书
虫书鸟篆
虫书鸟迹
骄
Bính âm:
【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【KIÊU】
Các biến thể:
驕, 䮦
Hình thái radical:
⿰,马,乔
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノ一ノ丶ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép