Bản dịch của từ 骆驼祥子 trong tiếng Việt
骆驼祥子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Luò | ㄌㄨㄛˋ | l | uo | thanh huyền |
骆驼祥子 (Danh từ)
【luò tuo xiáng zi】
01
Luotuo Xiangzi (nhân vật trong văn học)
一部中国现代文学作品,作者是老舍,讲述了一个拉车夫的生活故事。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 骆驼祥子
luò
骆
tuó
驼
xiáng
祥
zi
子
Các từ liên quan
骆丞
骆宾王
骆田
驼价
驼员
驼囊
驼垛
驼子
祥习
祥事
祥云
祥云瑞彩
祥云瑞气
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【luò】【ㄌㄨㄛˋ】【LẠC】
- Các biến thể:
- 駱, 𢆇, 𩦼
- Hình thái radical:
- ⿰,马,各
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 马
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一ノフ丶丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
磱
䌱
㪾
㖀
㮝
䈷
摞
㓢
蛒
荦
䉓
笿
驼
骅
骍
骋
驽
骏
骟
驯
骗
骇
骠
䯄
药
炼
𠅔
玹
牵
牊
殇
䒿
剋
𠊡
祙
㘺
骆驼
骆马
骆宾王
骆驼绒
晒骆驼
卡骆驰
骆驼祥子
双峰骆驼
王杨卢骆
骆越文化
