Bản dịch của từ 骇世 trong tiếng Việt

骇世

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hài

ㄏㄞˋhaithanh huyền

骇世 (Tính từ)

hài shì
01

Kinh ngạc, làm chấn động cả thế gian; gây ấn tượng mạnh và bất ngờ lớn.

震惊当世。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 骇世

hài

shì

Các từ liên quan

骇乱
骇人
骇人听闻
骇人视听
骇人闻听
世上
世上无难事
世上无难事只怕有心人
世不曾
世世
骇
Bính âm:
【hài】【ㄏㄞˋ】【HÃI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,马,亥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丶一フノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép