Bản dịch của từ 骇悉 trong tiếng Việt
骇悉
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hài | ㄏㄞˋ | h | ai | thanh huyền |
骇悉 (Động từ)
【hài xī】
01
Bất ngờ nhận được tin buồn, thường chỉ tin về người mất.
惊悉。一般用以指人死亡的消息。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 骇悉
hài
骇
xī
悉
Các từ liên quan
骇世
骇乱
骇人
骇人听闻
骇人视听
悉力
悉听尊便
悉备
悉尼
悉尼大学
- Bính âm:
- 【hài】【ㄏㄞˋ】【HÃI】
- Các biến thể:
- 駭
- Hình thái radical:
- ⿰,马,亥
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 马
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一丶一フノノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㧡
駭
害
猲
亥
䍖
拸
㱚
饚
㺔
㤥
駴
骆
骖
骏
骣
驼
驮
骊
骂
驺
䯅
骑
骎
炲
峡
郖
陙
狟
狢
㺽
胐
飛
𠉃
䀘
削
骇客
骇人
骇怕
骇然
惊骇
骇浪
骇异
骇怪
防骇
震骇
