Bản dịch của từ 骇犀剑 trong tiếng Việt
骇犀剑
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hài | ㄏㄞˋ | h | ai | thanh huyền |
骇犀剑 (Danh từ)
【hài xī jiàn】
01
Tên một thanh kiếm nổi tiếng, thường gợi liên tưởng đến sức mạnh và sắc bén vượt trội
剑名。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 骇犀剑
hài
骇
xī
犀
jiàn
剑
Các từ liên quan
骇世
骇乱
骇人
骇人听闻
骇人视听
犀仆
犀伻
犀光
犀兕
犀兵
剑仙
剑侠
剑化
- Bính âm:
- 【hài】【ㄏㄞˋ】【HÃI】
- Các biến thể:
- 駭
- Hình thái radical:
- ⿰,马,亥
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 马
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一丶一フノノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㧡
駭
害
猲
亥
䍖
拸
㱚
饚
㺔
㤥
駴
骆
骖
骏
骣
驼
驮
骊
骂
驺
䯅
骑
骎
炲
峡
郖
陙
狟
狢
㺽
胐
飛
𠉃
䀘
削
骇客
骇人
骇怕
骇然
惊骇
骇浪
骇异
骇怪
防骇
震骇
