Bản dịch của từ 骇目 trong tiếng Việt

骇目

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hài

ㄏㄞˋhaithanh huyền

骇目 (Tính từ)

hài mù
01

Làm người ta kinh hãi, kinh ngạc đến mức giật mình (hình ảnh hoặc cảnh tượng rất sốc); Hán Việt: hại mục (mục = mắt)

使人看了吃惊。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 骇目

hài

Các từ liên quan

骇世
骇乱
骇人
骇人听闻
骇人视听
目下
目下十行
目不交睫
目不妄视
骇
Bính âm:
【hài】【ㄏㄞˋ】【HÃI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,马,亥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丶一フノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép