Bản dịch của từ 骇色 trong tiếng Việt

骇色

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hài

ㄏㄞˋhaithanh huyền

骇色 (Danh từ)

hài sè
01

Sắc mặt kinh hãi, hoảng sợ hiện rõ trên khuôn mặt.

惊恐的脸色。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 骇色

hài

Các từ liên quan

骇世
骇乱
骇人
骇人听闻
骇人视听
色丝
色丝虀臼
色中饿鬼
色仁行违
色作
骇
Bính âm:
【hài】【ㄏㄞˋ】【HÃI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,马,亥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丶一フノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép