Bản dịch của từ 骇轰 trong tiếng Việt

骇轰

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hài

ㄏㄞˋhaithanh huyền

骇轰 (Thán từ)

hài hōng
01

Từ tượng thanh. Diễn tả tiếng đùng, tiếng trống hoặc tiếng nổ lớn: một tiếng rền vang, ầm ầm

象声词。形容鼓声等轰响。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 骇轰

hài

hōng

Các từ liên quan

骇世
骇乱
骇人
骇人听闻
骇人视听
轰传
轰击
轰动
轰动一时
轰发
骇
Bính âm:
【hài】【ㄏㄞˋ】【HÃI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,马,亥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丶一フノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép