Bản dịch của từ 骇闻 trong tiếng Việt
骇闻
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hài | ㄏㄞˋ | h | ai | thanh huyền |
骇闻 (Tính từ)
【hài wén】
01
Gây kinh hoàng, làm người nghe sửng sốt, đáng sợ đến mức không thể tin nổi
犹言骇人听闻。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 骇闻
hài
骇
wén
闻
Các từ liên quan
骇世
骇乱
骇人
骇人听闻
骇人视听
闻一多
闻一知十
- Bính âm:
- 【hài】【ㄏㄞˋ】【HÃI】
- Các biến thể:
- 駭
- Hình thái radical:
- ⿰,马,亥
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 马
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一丶一フノノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㧡
駭
害
猲
亥
䍖
拸
㱚
饚
㺔
㤥
駴
骆
骖
骏
骣
驼
驮
骊
骂
驺
䯅
骑
骎
炲
峡
郖
陙
狟
狢
㺽
胐
飛
𠉃
䀘
削
骇客
骇人
骇怕
骇然
惊骇
骇浪
骇异
骇怪
防骇
震骇
