Bản dịch của từ 骇鹿 trong tiếng Việt

骇鹿

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hài

ㄏㄞˋhaithanh huyền

骇鹿 (Động từ)

hài lù
01

Con nai/con hươu bị hoảng sợ; hươu sợ hãi

1.受惊的鹿。

Ví dụ
02

Đuổi theo hươu; săn bắt, truy đuổi con hươu (古书用语)

2.犹逐鹿。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 骇鹿

hài

鹿

Các từ liên quan

骇世
骇乱
骇人
骇人听闻
骇人视听
鹿中
鹿为马
鹿伏鹤行
鹿冠
鹿剑
骇
Bính âm:
【hài】【ㄏㄞˋ】【HÃI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,马,亥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丶一フノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép