Bản dịch của từ 骈体文 trong tiếng Việt
骈体文
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pián | ㄆㄧㄢˊ | p | ian | thanh sắc |
骈体文 (Danh từ)
【pián tǐ wén】
01
Thể văn song hành/đề đố (một thể văn cổ Trung Quốc), dùng câu song song, đối cú, chữ câu trang trí, thường trong văn chương văn biền ngẫu
见“骈体”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 骈体文
pián
骈
tǐ
体
wén
文
Các từ liên quan
骈丽
骈体
骈俪
骈偶
骈傍
体上
体二
体亮
体亲
文丈
文不加点
文不对题
文丐
- Bính âm:
- 【pián】【ㄆㄧㄢˊ】【BIỀN】
- Các biến thể:
- 駢, 騈, 䮁, 𩡼, 𩢝
- Hình thái radical:
- ⿰,马,并
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 马
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一丶ノ一一ノ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
賆
便
瑸
璸
㼐
蹁
緶
楩
騈
胼
駢
䮁
骕
驸
驮
骃
马
驲
骅
驿
骟
驾
骀
骆
洱
虺
変
栄
音
重
㤐
䒱
茺
𠗈
㭑
砉
骈文
骈偶
骈俪
骈枝
骈体
骈阗
骈肩
骈偶文风
