Bản dịch của từ 骈四俪六 trong tiếng Việt

骈四俪六

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pián

ㄆㄧㄢˊpianthanh sắc

骈四俪六 (Tính từ)

pián sì lì liù
01

Văn biền ngẫu, mỗi câu bốn chữ sáu

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 骈四俪六

pián

liù

Các từ liên quan

骈丽
骈体
骈体文
骈俪
骈偶
四一二反革命政变
四七
四三
四上
俪事
俪体
俪偕
俪偶
俪句
六一
六一儿童节
六一先生
六一国际儿童节
六一居士
骈
Bính âm:
【pián】【ㄆㄧㄢˊ】【BIỀN】
Các biến thể:
駢, 騈, 䮁, 𩡼, 𩢝
Hình thái radical:
⿰,马,并
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丶ノ一一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép