Bản dịch của từ 骈填 trong tiếng Việt

骈填

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pián

ㄆㄧㄢˊpianthanh sắc

骈填 (Tính từ)

pián tián
01

文言并列并充交错相填近似于骈田”,指并列填补成双成对地排列或充满多用于古文描述文句或事物并列成双)。

犹骈田。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 骈填

pián

tián

Các từ liên quan

骈丽
骈体
骈体文
骈俪
骈偶
填临
填书
填仓
填仓日
骈
Bính âm:
【pián】【ㄆㄧㄢˊ】【BIỀN】
Các biến thể:
駢, 騈, 䮁, 𩡼, 𩢝
Hình thái radical:
⿰,马,并
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丶ノ一一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép