Bản dịch của từ 骈字 trong tiếng Việt

骈字

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pián

ㄆㄧㄢˊpianthanh sắc

骈字 (Danh từ)

pián zì
01

Danh từ: chỉ những từ ghép hai chữ liền nhau (cũng gồm các chữ liên-mian 连绵字) như “方圆”、“积极; còn chỉ tập hợp các từ ghép dạng này (thuật ngữ từ vựng học).

指两字相连的词语,也包括联绵字。如“方圆”﹑“编导”﹑“积极”﹑“逶迤”等。清康熙年间编有《骈字类编》一书﹐收录古籍中两字相连的词语﹐分属于十三门﹐共二百四十卷。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 骈字

pián

Các từ liên quan

骈丽
骈体
骈体文
骈俪
骈偶
字义
字书
字乳
字人
字体
骈
Bính âm:
【pián】【ㄆㄧㄢˊ】【BIỀN】
Các biến thể:
駢, 騈, 䮁, 𩡼, 𩢝
Hình thái radical:
⿰,马,并
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丶ノ一一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép