Bản dịch của từ 骈演 trong tiếng Việt

骈演

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pián

ㄆㄧㄢˊpianthanh sắc

骈演 (Danh từ)

pián yǎn
01

Cùng xuất hiện/đồng diễn trên một sân khấu; buổi biểu diễn chung (hội diễn nhiều tiết mục trong cùng một chương trình)

同台演出。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 骈演

pián

yǎn

Các từ liên quan

骈丽
骈体
骈体文
骈俪
骈偶
演义
演习
演兴
演兵场
演出
骈
Bính âm:
【pián】【ㄆㄧㄢˊ】【BIỀN】
Các biến thể:
駢, 騈, 䮁, 𩡼, 𩢝
Hình thái radical:
⿰,马,并
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丶ノ一一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép