Bản dịch của từ 骈组 trong tiếng Việt
骈组
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pián | ㄆㄧㄢˊ | p | ian | thanh sắc |
骈组 (Danh từ)
【pián zǔ】
01
Niêm phong ruy băng, ruy băng hoặc đồ trang trí được sắp xếp cạnh nhau (chủ yếu đề cập đến ruy băng hoặc ruy băng cạnh nhau)
并列印绶。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 骈组
pián
骈
zǔ
组
Các từ liên quan
骈丽
骈体
骈体文
骈俪
骈偶
组丽
组件
组佩
组冕
组分
- Bính âm:
- 【pián】【ㄆㄧㄢˊ】【BIỀN】
- Các biến thể:
- 駢, 騈, 䮁, 𩡼, 𩢝
- Hình thái radical:
- ⿰,马,并
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 马
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一丶ノ一一ノ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
賆
便
瑸
璸
㼐
蹁
緶
楩
騈
胼
駢
䮁
骕
驸
驮
骃
马
驲
骅
驿
骟
驾
骀
骆
洱
虺
変
栄
音
重
㤐
䒱
茺
𠗈
㭑
砉
骈文
骈偶
骈俪
骈枝
骈体
骈阗
骈肩
骈偶文风
