Bản dịch của từ 骈胎 trong tiếng Việt

骈胎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pián

ㄆㄧㄢˊpianthanh sắc

骈胎 (Danh từ)

pián tāi
01

Anh/em sinh đôi; đôi sinh (hai đứa trẻ sinh cùng một lần) — Hán Việt: 'biên thai' tương tự 'song bào'

双胞胎。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 骈胎

pián

tāi

Các từ liên quan

骈丽
骈体
骈体文
骈俪
骈偶
胎仙
胎位
胎儿
胎元
胎具
骈
Bính âm:
【pián】【ㄆㄧㄢˊ】【BIỀN】
Các biến thể:
駢, 騈, 䮁, 𩡼, 𩢝
Hình thái radical:
⿰,马,并
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丶ノ一一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép