Bản dịch của từ 骈语 trong tiếng Việt

骈语

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pián

ㄆㄧㄢˊpianthanh sắc

骈语 (Danh từ)

pián yǔ
01

Lối văn đối theo thể '四六' (câu văn cân đối, đối liên, hay dùng trong văn cổ), tức lời văn đối nhau từng cặp âm tiết

四六对偶的语言。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 骈语

pián

Các từ liên quan

骈丽
骈体
骈体文
骈俪
骈偶
语不惊人
语不惊人死不休
语不投机
语不择人
语义哲学
骈
Bính âm:
【pián】【ㄆㄧㄢˊ】【BIỀN】
Các biến thể:
駢, 騈, 䮁, 𩡼, 𩢝
Hình thái radical:
⿰,马,并
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丶ノ一一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép