Bản dịch của từ 骈邑 trong tiếng Việt
骈邑
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pián | ㄆㄧㄢˊ | p | ian | thanh sắc |
骈邑 (Danh từ)
【pián yì】
01
Tên địa danh cổ: một nơi ở xưa (trong vùng nay là huyện Linqu, tỉnh Sơn Đông, Trung Quốc)
1.古地名。在今山东省临胊县。
Ví dụ
02
Những huyện (邑) kề nhau; các đơn vị hành chính liền sát nhau
2.指相邻的邑县。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 骈邑
pián
骈
yì
邑
Các từ liên quan
骈丽
骈体
骈体文
骈俪
骈偶
邑业
邑丞
邑中黔
邑主
邑乘
- Bính âm:
- 【pián】【ㄆㄧㄢˊ】【BIỀN】
- Các biến thể:
- 駢, 騈, 䮁, 𩡼, 𩢝
- Hình thái radical:
- ⿰,马,并
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 马
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一丶ノ一一ノ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
賆
便
瑸
璸
㼐
蹁
緶
楩
騈
胼
駢
䮁
骕
驸
驮
骃
马
驲
骅
驿
骟
驾
骀
骆
洱
虺
変
栄
音
重
㤐
䒱
茺
𠗈
㭑
砉
骈文
骈偶
骈俪
骈枝
骈体
骈阗
骈肩
骈偶文风
