Bản dịch của từ 骉 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biāo

ㄅㄧㄠbiaothanh ngang

(Danh từ)

biāo
01

Rùng rùng chạy; phi ầm ầm (nhiều ngựa cùng chạy)

许多马跑的样子

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

骉
Bính âm:
【biāo】【ㄅㄧㄠ】【BƯU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱马⿰马马
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フフ一フフ一フフ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép