Bản dịch của từ 骊体 trong tiếng Việt

骊体

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˊlithanh sắc

骊体 (Danh từ)

lí tǐ
01

Thể văn bình hành, văn hoa lệ (phong cách văn phong cổ: 骈体/骈文; = ” nghĩa là đẹp, hoa mỹ)

骈体。骈文。骊,通“丽”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 骊体

Các từ liên quan

骊唱
骊坟
骊姬
骊宫
骊山
体上
体二
体亮
体亲
骊
Bính âm:
【lí】【ㄌㄧˊ】【LI】
Các biến thể:
驪, 𩣫
Hình thái radical:
⿰,马,丽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フフ一一丨フ丶丨フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép