Bản dịch của từ 骊渊 trong tiếng Việt

骊渊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˊlithanh sắc

骊渊 (Danh từ)

lí yuān
01

Vực sâu chứa ngọc '骊珠'; ẩn dụ nguồn sâu xa của tài năng, văn và văn (nguồn gốc, cội nguồn tư tưởng).

藏骊珠的深渊。喻指才思文辞的渊源。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 骊渊

yuān

Các từ liên quan

骊体
骊唱
骊坟
骊姬
骊宫
渊严
渊义
渊云
渊亭山立
渊令
骊
Bính âm:
【lí】【ㄌㄧˊ】【LI】
Các biến thể:
驪, 𩣫
Hình thái radical:
⿰,马,丽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フフ一一丨フ丶丨フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép