Bản dịch của từ 骊牝 trong tiếng Việt

骊牝

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˊlithanh sắc

骊牝 (Tính từ)

lí pìn
01

() 骊黄牝牡”——形容雌雄或颜色配对中的雌性为黑色/暗色多用于成语或古文典故)。可理解为黑色母/)”雌的雌性配对的一方”。

见“骊黄牝牡”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 骊牝

pìn

Các từ liên quan

骊体
骊唱
骊坟
骊姬
骊宫
牝咮鸣辰
牝土
牝城
牝声浪气
牝户
骊
Bính âm:
【lí】【ㄌㄧˊ】【LI】
Các biến thể:
驪, 𩣫
Hình thái radical:
⿰,马,丽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フフ一一丨フ丶丨フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép