Bản dịch của từ 骊珠 trong tiếng Việt

骊珠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˊlithanh sắc

骊珠 (Danh từ)

lí zhū
01

Viên châu quý báu (theo truyền thuyết: ngọc từ dưới hàm rồng), cũng ẩn dụ chỉ người hoặc vật quý như ngọc

语出《庄子·列御寇》:“千金之珠,必在九重之渊,而骊龙颔下。”传说中出于骊龙颔下的宝珠。也比喻珍贵的人或物:家有骊珠不复贫。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 骊珠

zhū

Các từ liên quan

骊体
骊唱
骊坟
骊姬
骊宫
珠丘
珠串
珠丸
珠乘
珠佩
骊
Bính âm:
【lí】【ㄌㄧˊ】【LI】
Các biến thể:
驪, 𩣫
Hình thái radical:
⿰,马,丽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フフ一一丨フ丶丨フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép