Bản dịch của từ 骊马 trong tiếng Việt

骊马

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˊlithanh sắc

骊马 (Danh từ)

lí mǎ
01

Ngựa màu đen (ngựa đen) — ‘mã’ + chữ thường chỉ màu đen hoặc bóng mượt; Hán-Việt: 骊馬 (lịch mã) = ngựa đen

1.黑马。

Ví dụ
02

Ngựa kéo xe, đứng ở hai bên xe (loại ngựa dùng để chở, giống chữ Hán cổ ‘’ nghĩa là đẹp/đen).

2.驾在车两旁的马。骊,通“丽”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Ngựa cùng cỗ, ngựa song hành (chạy cạnh nhau để kéo xe hoặc kỵ), thường chỉ một trong cặp ngựa đẹp; chữ hợp âm với “” nghĩa là đẹp

3.并驾之马。骊,通“丽”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 骊马

Các từ liên quan

骊体
骊唱
骊坟
骊姬
骊宫
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
骊
Bính âm:
【lí】【ㄌㄧˊ】【LI】
Các biến thể:
驪, 𩣫
Hình thái radical:
⿰,马,丽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フフ一一丨フ丶丨フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép