Bản dịch của từ 骊驾 trong tiếng Việt
骊驾
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lí | ㄌㄧˊ | l | i | thanh sắc |
骊驾 (Danh từ)
【lí jià】
01
Xe do hai con ngựa cùng kéo, hai ngựa bắc song song trước xe (cổ chỉ loại xe hai ngựa kéo).
2.指两马并驾之车。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cùng lúc điều khiển, cùng nhau cầm dây cương (cưỡi/ lái cùng nhau); ‘骊’ = 通“丽”,引申为并列之意
1.并列驾驭。骊,通“丽”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 骊驾
lí
骊
jià
驾
Các từ liên quan
骊体
骊唱
骊坟
骊姬
骊宫
驾临
驾乌鹊
驾乘
驾云
驾俗
- Bính âm:
- 【lí】【ㄌㄧˊ】【LI】
- Các biến thể:
- 驪, 𩣫
- Hình thái radical:
- ⿰,马,丽
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 马
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一一丨フ丶丨フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
謧
邌
杝
䋥
丽
鯏
梸
廲
囄
剺
䉫
鑗
骈
骢
骕
骆
驰
骞
驵
骖
驺
马
驱
骉
罝
诽
倯
勍
砿
涅
紖
莥
剘
圄
㫦
眘
骊山
骊歌
骊靬
句骊河
探骊得珠
骊姬之乱
牝牡骊黄
