Bản dịch của từ 骊黑 trong tiếng Việt

骊黑

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˊlithanh sắc

骊黑 (Tính từ)

lí hēi
01

Màu đen thẫm; đen sẫm (rất tối) — Hán Việt: li hắc, liên tưởng đến màu đen sâu như than

深黑色。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 骊黑

hēi

Các từ liên quan

骊体
骊唱
骊坟
骊姬
骊宫
黑三棱
黑下
黑下水
骊
Bính âm:
【lí】【ㄌㄧˊ】【LI】
Các biến thể:
驪, 𩣫
Hình thái radical:
⿰,马,丽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フフ一一丨フ丶丨フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép