Bản dịch của từ 骊龙 trong tiếng Việt

骊龙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˊlithanh sắc

骊龙 (Danh từ)

lí lóng
01

Rồng màu đen (theo cổ thư), rồng cổ truyền có sắc đen, thường xuất hiện trong văn học cổ: như “骊龙蟠焉”,颔下有珠

古代指黑色的龙:玉渊之中,骊龙蟠焉,颔下有珠。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 骊龙

lóng

Các từ liên quan

骊体
骊唱
骊坟
骊姬
骊宫
龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
骊
Bính âm:
【lí】【ㄌㄧˊ】【LI】
Các biến thể:
驪, 𩣫
Hình thái radical:
⿰,马,丽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フフ一一丨フ丶丨フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép