Bản dịch của từ 骊龙颌下取明珠 trong tiếng Việt

骊龙颌下取明珠

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˊlithanh sắc

骊龙颌下取明珠 (Thành ngữ)

lí lóng hé xià qǔ míng zhū
01

Ví von: với món đồ quý (明珠) đặt ở dưới cằm của rồng đen, mạo hiểm lấy đồ rồi chuốc họa về mình — chỉ hành động liều lĩnh, tham lam mà tự gây hại; tương tự “liều mạng vì lợi vật”.

骊龙:黑色的龙;颌:下巴。在黑龙的下巴底下掏取明珠。比喻冒险贪求,自取其祸。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 骊龙颌下取明珠

lóng

xià

míng

zhū

Các từ liên quan

骊体
骊唱
骊坟
骊姬
骊宫
龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
颌下腺
下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
取下
取与
取与不和
取义
取义成仁
明上
明世
明业
明丢丢
珠丘
珠串
珠丸
珠乘
珠佩
骊
Bính âm:
【lí】【ㄌㄧˊ】【LI】
Các biến thể:
驪, 𩣫
Hình thái radical:
⿰,马,丽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フフ一一丨フ丶丨フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép